wow στα Βιετναμικά

προφορά
n. tiếng mèo kêu, chó tru, việc lạ lùng, không chê được

παράδειγμα ποινές

Wow, Daniel has put on a lot of weight since the last time I saw him.
Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.
προφορά προφορά Uitspraak Report Error!

Συνώνυμα

achievement: success, smash, knockout, click, hit



dictionary extension
© dictionarist.com