individual στα Βιετναμικά

προφορά
n. người, một người, cá nhân, đời sống riêng tư
a. thuộc về cá nhân, riêng biệt, có tính đặc biệt, cá nhân, đời tư

παράδειγμα ποινές

Each child has an individual way of thinking.
Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
προφορά προφορά Uitspraak Report Error!

Συνώνυμα

exactly alike; incapable of being perceived as different: identical, same
not capable of being distinguished or differentiated: undistinguishable



dictionary extension
© dictionarist.com